tổ sư

Học thuật
Thân thiện
tổ sư

Ông tổ sư của nghề mộc đang dạy học trò cách đục gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng lập, người khai sáng ra một nghề, một môn phái hoặc một tông phái tôn giáo nào đó: "Tổ sư" dùng để chỉ vị thủy tổ, người công đầu trong việc sáng lập truyền dạy một nghề nghiệp, một bộ môn thuật, một dòng thiền hay một ngành nghệ thuật.
    • (, khẩu ngữ) Tổ tiên (dùng trong câu chửi rủa, trách móc): Trong lối nói , đôi khi "tổ sư" được dùng để chỉ chung tổ tiên của một người, thường xuất hiện trong những lời lẽ nặng nề, nguyền rủa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • Ông Tổnghề gốm Bát Tràng được dân làng thờ cúng rất trang trọng.
    • Theo truyền thuyết, Bồ Đề Đạt Ma được coi vị Tổ sư của Thiền tông Trung Hoa.
  • Danh từ (nghĩa , trong câu chửi rủa):

    • Đồ tổ sư mày! Lại đến quấy rầy nữa à? (Câu nói mang tính chất thô tục, biểu lộ sự tức giận).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tổ sư nghề": Cụm từ cố định, nhấn mạnh vai trò sáng lập một nghề nghiệp cụ thể.

    • Cụ tổ sư nghề kim hoàn của làng ta vốn một quan thợ trong cung đình.
  • "Tổ sư gia": Cách gọi tôn kính, trang trọng đối với vị sáng tổ.

    • Các môn sinh quỳ lạy trước bài vị tổ sư gia.
Biến thể từ gần giống
  • tổ (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "tổ sư", thường dùng trong các môn phái thuật hoặc tôn giáo.
  • Thủy tổ (danh từ): Người đầu tiên, người khởi thủy của một dòng họ, một nghề hoặc một sự việc. Nghĩa rộng hơn "tổ sư".
  • Khai sơn tổ sư (thành ngữ): Vị tổ sư khai sáng ra một môn phái, một ngôi chùa trên vùng đất mới.
Từ đồng nghĩa
  • Người sáng lập: Người khởi xướng tạo dựng nên một nghề, một tổ chức.
  • Ông tổ nghề: Cách gọi dân dã, thân mật hơn cho "tổ sư" của một nghề.
  • Người khai sáng: Người mở đầu, đặt nền móng cho một lĩnh vực, một tư tưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Thờ tổ sư: Hành động thờ cúng, tưởng nhớ công ơn vị tổ sư.

    • Lễ thờ tổ sư nghề may được tổ chức vào ngày 12 tháng Chạp hàng năm.
  • Truyền thừa tổ sư: Kế thừa phát triển những tinh hoa do vị tổ sư để lại.

    • Đệ tử phải trách nhiệm truyền thừa tổ sư, giữ gìn môn phái.
Thành ngữ liên quan
  • "Khôn nhà dại chợ" nhưng không bằng "tài tổ sư truyền": (Thành ngữ cổ, ít dùng) Ý nói tài năng bẩm sinh hay sự khéo léo học được từ tổ sư cùng quý giá.
  • "Ăn cây nào rào cây ấy, thờ tổ sư nào biết tổ sư ấy": Biến thể của thành ngữ "Ăn cây nào rào cây ấy", nhấn mạnh lòng biết ơn sự trung thành với người đã dạy dỗ, truyền nghề cho mình.
tổ sư

Ông tổ sư của nghề mộc đang dạy học trò cách đục gỗ.

  1. Người sáng lập ra một nghề.

Từ chứa "tổ sư"